Lao kháng thuốc xuất hiện khi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis phát triển khả năng kháng lại các loại thuốc điều trị lao chính, gây khó khăn trong việc điều trị và làm tăng nguy cơ tử vong. Phương pháp ngăn ngừa bệnh lao kháng thuốc là dùng thuốc lao theo đúng chỉ định trong thời gian điều trị lao.
Tìm hiểu chung lao kháng thuốc
Bệnh lao là một căn bệnh lây truyền qua không khí do Mycobacterium tuberculosis gây ra. Bệnh này ảnh hưởng đến phổi nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan khác gây ra bệnh lao ngoài phổi.
Lao kháng thuốc là một trong những thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát bệnh lao toàn cầu. Nó xuất hiện khi vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis phát triển khả năng kháng lại các loại thuốc điều trị lao chính, gây khó khăn trong việc điều trị và làm tăng nguy cơ tử vong.
- Lao đa kháng thuốc là một dạng lao kháng cả rifampicin (RIF) và isoniazid (INH), hai loại thuốc hàng đầu trong điều trị lao.
- Lao siêu kháng thuốc còn nghiêm trọng hơn, khi vi khuẩn không chỉ kháng lại RIF và INH mà còn kháng luôn các nhóm thuốc thứ hai như fluoroquinolones và các loại thuốc tiêm như amikacin, capreomycin hoặc kanamycin.
Trong năm 2017, có khoảng 558.000 trường hợp lao kháng đa thuốc/kháng rifampicin mới được phát hiện trên toàn thế giới, trong đó 82% là lao kháng đa thuốc. Tỷ lệ cao nhất nằm ở các nước như Ấn Độ, Trung Quốc và Nga, chiếm khoảng 45% số ca toàn cầu. Lao siêu kháng thuốc chiếm 7.4% trong số các ca lao đa kháng thuốc. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng, năm 2017 bệnh lao kháng thuốc đã gây ra 230.000 ca tử vong.
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/lao_khang_thuoc_10_47c1f307f0.png)
Triệu chứng lao kháng thuốc
Những dấu hiệu và triệu chứng của lao kháng thuốc
Triệu chứng của lao kháng thuốc giống với lao thông thường. Tuy nhiên, điểm khác biệt là những triệu chứng này không giảm khi sử dụng các loại thuốc điều trị lao thông thường, bao gồm:
- Ho;
- Khạc đờm;
- Sốt nhẹ về chiều;
- Mệt mỏi;
- Vã mồ hôi đêm;
- Sụt cân.
Một số trường hợp triệu chứng có thể tạm thời giảm nhưng sau đó lại tái phát nặng hơn.
Nếu sau 2-3 tháng điều trị, xét nghiệm đờm vẫn dương tính với vi khuẩn lao, đó có thể là dấu hiệu của lao kháng thuốc.

Ho đờm là một dấu hiệu thường gặp của lao
Biến chứng của lao kháng thuốc
Một số biến chứng của lao kháng thuốc có thể kể đến như:
- Suy hô hấp: Khi phổi bị tổn thương nặng, bệnh nhân có thể khó thở, thậm chí suy hô hấp và cần can thiệp bằng máy thở.
- Lan truyền bệnh: Lao kháng thuốc khó điều trị hơn, dẫn đến nguy cơ lây lan bệnh cao hơn trong cộng đồng.
- Tổn thương các cơ quan khác: Lao không chỉ ảnh hưởng đến phổi mà còn có thể lan đến xương, não, thận, ruột và các cơ quan khác, gây biến chứng nghiêm trọng.
- Tăng nguy cơ tử vong: Lao kháng thuốc có tỷ lệ tử vong cao hơn do việc điều trị khó khăn, kéo dài và ít hiệu quả hơn.
- Phản ứng phụ từ thuốc: Việc sử dụng các loại thuốc mạnh và kéo dài trong điều trị lao kháng thuốc có thể dẫn đến các tác dụng phụ như suy gan, thận và các vấn đề về thần kinh.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn cần đến gặp bác sĩ ngay trong các trường hợp sau đây:
- Khi bạn có các triệu chứng nghi ngờ mắc lao như ho kéo dài, sốt, mệt mỏi, ra mồ hôi đêm, và sụt cân.
- Nếu các triệu chứng không thuyên giảm sau khi đã điều trị lao, đặc biệt là sau 2-3 tháng điều trị.
- Khi tiếp xúc gần với người mắc lao, đặc biệt là người nhiễm lao kháng thuốc.
- Khi bạn cảm thấy triệu chứng tái phát hoặc nặng hơn sau một thời gian điều trị.

Mệt mỏi, gầy yếu khéo dài
Nguyên nhân lao kháng thuốc
Tiếp xúc với vi khuẩn lao kháng thuốc
Người bị nhiễm lao kháng thuốc do tiếp xúc với vi khuẩn lao kháng thuốc từ người khác. Vi khuẩn lao kháng thuốc cũng lây lan theo cùng cách mà vi khuẩn lao nhạy cảm thuốc lây lan. Vi khuẩn này lây lan qua không khí khi người mắc lao ở phổi hoặc cổ họng ho, nói hoặc hát.
Những vi khuẩn này có thể tồn tại trong không khí trong nhiều giờ, tùy thuộc vào môi trường. Vi khuẩn lao có nhiều khả năng lây lan ở khu vực trong nhà hoặc những nơi khác có không gian kín hoặc có thông khí kém.
Lạm dụng hoặc quản lý thuốc không đúng cách
Một số sai sót trong điều trị có thể dẫn đến tình trạng lao kháng thuốc, bao gồm:
- Người bệnh không hoàn thành đầy đủ liệu trình điều trị;
- Bác sĩ kê đơn sai, bao gồm sai liều lượng hoặc thời gian điều trị;
- Thiếu thuốc điều trị lao chất lượng hoặc không có sẵn các loại thuốc phù hợp;
- Thuốc chống lao kém chất lượng.

Mycobacterium tuberculosis
Nguy cơ lao kháng thuốc
Những ai có nguy cơ mắc phải lao kháng thuốc?
Bệnh lao kháng thuốc thường gặp ở những đối tượng sau:
- Tiếp xúc với người có bệnh lao kháng thuốc;
- Đến từ những khu vực trên thế giới có tình trạng bệnh lao kháng thuốc phổ biến;
- Nhiễm lại bệnh lao sau khi đã được điều trị bệnh lao trước đó;
- Không uống thuốc điều trị lao;
- Không dùng đúng liều, đúng thời gian của thuốc điều trị lao.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải lao kháng thuốc
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc lao kháng thuốc bao gồm:
- Không tuân thủ phác đồ điều trị;
- Điều kiện kinh tế - xã hội thấp;
- Sử dụng thuốc không đúng cách;
- HIV/AIDS và suy giảm miễn dịch;
- Điều trị lao tại các cơ sở y tế thiếu kinh nghiệm.

Nhiễm HIV/AIDS làm tăng nguy cơ mắc lao kháng thuốc
Phương pháp chẩn đoán & điều trị lao kháng thuốc
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm lao kháng thuốc
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm lao kháng thuốc bao gồm các kỹ thuật hiện đại nhằm phát hiện nhanh chóng và chính xác tình trạng kháng thuốc, từ đó hướng dẫn điều trị phù hợp. Dưới đây là các phương pháp chính:
Xpert MTB/RIF
- Xpert MTB/RIF là xét nghiệm phân tử nhanh, sử dụng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) để phát hiện vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis và kháng rifampicin.
- Phương pháp này được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công nhận vào năm 2016 và có thể cung cấp kết quả trong vòng 2 giờ.
- Tuy nhiên, độ nhạy có thể bị giảm đối với bệnh nhân có lượng vi khuẩn ít và các trường hợp lao ngoài phổi.
Xpert MTB/RIF Ultra
- Phiên bản cải tiến của Xpert MTB/RIF với độ nhạy cao hơn, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nhân có ít vi khuẩn và bệnh nhân HIV.
- Phương pháp này có hai mục tiêu nhân bản gồm IS6110 và IS1081, giúp tăng khả năng phát hiện nhưng độ đặc hiệu có thể giảm nhẹ.
Phương pháp nuôi cấy truyền thống
- Đây là tiêu chuẩn vàng để xác nhận chẩn đoán lao và kháng thuốc, nhưng có thể mất đến 8 tuần để có kết quả cuối cùng.
- Xét nghiệm độ nhạy thuốc (Drug Susceptibility Testing - DST) dòng thứ nhất mất thêm 2-3 tuần, và nếu phát hiện kháng thuốc, cần thêm 2-3 tuần nữa để kiểm tra các thuốc dòng hai.
Whole-Genome Sequencing (WGS)
- Đây là phương pháp giải trình tự toàn bộ bộ gen của vi khuẩn M. tuberculosis để xác định các đột biến liên quan đến kháng thuốc.
- WGS cũng giúp xác định các sự kiện lây nhiễm trong các đợt bùng phát bằng cách xác định sự liên quan di truyền giữa các mẫu vi khuẩn, giúp cải thiện quản lý y tế công cộng.
Các xét nghiệm khác
- Loop-mediated isothermal amplification (TB-LAMP): Một xét nghiệm phân tử nhanh được WHO công nhận.
- Lateral flow lipoarabinomannan (LAM) assay: Xét nghiệm này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân HIV.

Xét nghiệm gene Xpert
Phương pháp điều trị lao kháng thuốc
Điều trị lao kháng thuốc là một quá trình phức tạp, đòi hỏi các phương pháp điều trị đặc biệt và kéo dài. Dưới đây là các yếu tố quan trọng trong điều trị lao kháng thuốc:
Phương pháp điều trị đặc biệt
Bệnh nhân mắc lao kháng thuốc, đặc biệt là lao kháng đa thuốc hoặc lao siêu kháng thuốc, cần được điều trị bằng các thuốc kháng lao chuyên biệt.
Việc điều trị có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm và các loại thuốc sử dụng có thể gây ra nhiều tác dụng phụ.
Sử dụng các loại thuốc mới
Hai loại thuốc mới trong điều trị lao kháng thuốc là bedaquiline và delamanid đã được phê duyệt.
- Bedaquiline là một loại kháng sinh tác động lên vi khuẩn lao kháng thuốc, giúp rút ngắn thời gian chuyển đổi mẫu đờm âm tính.
- Delamanid ức chế sự tổng hợp acid mycolic của vi khuẩn lao và cũng đã được chứng minh làm tăng tỷ lệ chuyển đổi đờm âm tính sau 2 tháng điều trị.
Phác đồ điều trị chuẩn
Phác đồ điều trị dài đối với lao kháng thuốc cần ít nhất 5 loại thuốc kháng lao trong giai đoạn tấn công (tối thiểu 8 tháng) và 3 hoặc nhiều hơn thuốc hàng thứ 2 trong giai đoạn duy trì (từ 12 tháng trở lên).
WHO cũng đã phê duyệt sử dụng phác đồ điều trị ngắn (9-12 tháng) cho lao kháng RIF ở những trường hợp không có kháng với fluoroquinolone hoặc thuốc tiêm hàng thứ 2.
Theo dõi và xử lý tác dụng phụ
Một trong những thách thức lớn của điều trị lao kháng thuốc là giám sát và xử lý các tác dụng phụ do thuốc gây ra. Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và mất thính giác. Khoảng 79% bệnh nhân gặp ít nhất một tác dụng phụ trong quá trình điều trị.
Xu hướng điều trị không tiêm
Có sự chuyển hướng sang các phác đồ không cần tiêm để giảm các tác dụng phụ như nhiễm độc tai và thận, cũng như cải thiện sự tuân thủ điều trị. Nghiên cứu NeXT đang thử nghiệm phác đồ toàn bộ uống với bedaquiline, linezolid, levofloxacin và pyrazinamide trong thời gian 6-9 tháng cho lao kháng thuốc.

Thuốc điều trị lao kháng thuốc
Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa lao kháng thuốc
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của lao kháng thuốc
Chế độ sinh hoạt
Để hạn chế diễn tiến của lao kháng thuốc, việc tuân thủ một chế độ sinh hoạt lành mạnh và kỷ luật là rất quan trọng:
- Tuân thủ điều trị: Bệnh nhân cần đảm bảo uống đúng liều thuốc và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý ngưng thuốc hay thay đổi liều lượng. Điều này giúp ngăn chặn vi khuẩn phát triển kháng thuốc thêm.
- Giữ vệ sinh cá nhân: Thường xuyên rửa tay và che miệng khi ho hoặc hắt hơi để tránh lây lan vi khuẩn lao cho người khác.
- Không tiếp xúc gần với người khác: Hạn chế tiếp xúc với người khác, đặc biệt là trong giai đoạn còn khả năng lây nhiễm, để bảo vệ cộng đồng khỏi sự lây lan của bệnh lao kháng thuốc.
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Duy trì giấc ngủ đủ và nghỉ ngơi hợp lý để giúp cơ thể có đủ năng lượng chống lại bệnh tật và phục hồi nhanh hơn.
- Tránh căng thẳng: Giữ tâm lý thoải mái và tránh stress vì căng thẳng có thể làm suy giảm hệ miễn dịch, ảnh hưởng đến quá trình điều trị bệnh lao.
Chế độ dinh dưỡng
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị và ngăn ngừa diễn tiến của lao kháng thuốc. Một số nguyên tắc dinh dưỡng cần tuân thủ bao gồm:
- Tăng cường thực phẩm giàu đạm: Bổ sung các thực phẩm giàu đạm như thịt gà, cá, trứng và đậu hạt để tăng cường hệ miễn dịch và giúp cơ thể chống lại bệnh.
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây: Các loại rau củ quả giàu vitamin C và E, như cam, bưởi, rau cải xanh và cà chua, giúp tăng cường sức đề kháng và thúc đẩy quá trình phục hồi.
- Bổ sung chất béo lành mạnh: Omega-3 và omega-6 có trong cá hồi, dầu ô liu, và các loại hạt giúp tăng cường miễn dịch và giảm viêm.
- Uống đủ nước: Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày để giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng và hỗ trợ quá trình giải độc.
- Tránh các thực phẩm có hại: Hạn chế thực phẩm chứa nhiều đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn, vì chúng có thể làm suy yếu hệ miễn dịch và gây khó khăn trong việc phục hồi.

Ăn uống dinh dưỡng đủ chất
Phòng ngừa lao kháng thuốc
Phòng ngừa lao kháng thuốc là một quá trình cần sự kết hợp giữa biện pháp cá nhân và cộng đồng:
- Tuân thủ điều trị lao đúng cách: Người bệnh cần uống đúng và đủ liều thuốc kháng lao theo chỉ định của bác sĩ. Không bỏ dở giữa chừng điều trị vì điều này là nguyên nhân chính dẫn đến kháng thuốc.
- Cải thiện quản lý sức khỏe cộng đồng: Các cơ quan y tế cần đảm bảo bệnh nhân được tiếp cận với thuốc kháng lao chất lượng và được theo dõi chặt chẽ để ngăn chặn việc sử dụng sai thuốc hoặc không đúng liều.
- Tăng cường kiểm tra và chẩn đoán sớm: Phát hiện sớm và kiểm tra định kỳ giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn lao kháng thuốc.
- Giáo dục cộng đồng: Nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của lao kháng thuốc và cách phòng ngừa thông qua truyền thông y tế cộng đồng.
- Duy trì môi trường sống lành mạnh: Đảm bảo không gian sống thông thoáng, tránh nơi đông đúc và thiếu ánh sáng mặt trời, cải thiện hệ thống thông gió để giảm nguy cơ lây nhiễm.