Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Nhồi máu cơ tim thất phải (Right Ventricular Myocardial Infarction) là một bệnh lý có thể gây ra tổn thương không hồi phục cho cơ tim, xảy ra khi lưu lượng máu đến tim giảm hoặc mất hoàn toàn. Nếu được can thiệp kịp thời, nhồi máu cơ tim thất phải thường có tiên lượng tích cực, tuy nhiên người bệnh cần được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ trong thời gian dài để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.

Tìm hiểu chung nhồi máu cơ tim thất phải

Nhồi máu cơ tim là tình trạng lượng máu đến tim bị giảm hoặc ngừng hoàn toàn, gây ra các tổn thương không thể hồi phục cho cơ tim.

Nhồi máu cơ tim thất phải lần đầu được nhận diện ở nhóm người bệnh có nhồi máu cơ tim thành dưới, có tình trạng suy thất phải và áp lực đổ đầy thất phải tăng cao, mặc dù áp lực ở thất trái vẫn bình thường.

Nhồi máu cơ tim thất phải có thể xảy ra đơn độc, hoặc đồng thời với nhồi máu cơ tim thất trái. Người bệnh nhồi máu cơ tim thất phải có biểu hiện nhịp tim chậm hơn, hạ huyết áp và có thể tử vong nếu không điều trị kịp thời.

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 1

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 3

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 2

Triệu chứng nhồi máu cơ tim thất phải

Những dấu hiệu và triệu chứng của nhồi máu cơ tim thất phải

Bệnh nhân nhồi máu cơ tim thất phải có thể gặp một số triệu chứng của nhồi máu cơ tim sau:

  • Đau ngực, có thể kèm theo cảm giác co thắt, khó thở, buồn nôn hoặc chóng mặt.
  • Rối loạn nhịp tim, từ nhịp chậm đến block tim hoàn toàn.
  • Huyết áp giảm.
  • Phù ngoại biên cấp tính và giãn tĩnh mạch hình nón.
  • Suy thất phải với các dấu hiệu như giãn tĩnh mạch phổi và hạ huyết áp.
  • Âm thổi tâm thu ở vùng dưới cạnh ức trái có thể là dấu hiệu của hở van ba lá, tuy nhiên không phải lúc nào cũng xuất hiện.
  • Nghe được tiếng tim thứ ba và/hoặc thứ tư do nhồi máu cơ tim thất phải tại bờ dưới ức trái, nhưng triệu chứng này khá hiếm.

Tỷ lệ nhồi máu cơ tim thất phải đơn độc thường rất hiếm, nhồi máu cơ tim thất phải thường được ghi nhận cùng với nhồi máu cơ tim thành dưới, tỷ lệ này dao động từ 10% đến 50%.

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 4

Đau ngực đột ngột, có thể kèm co thắt, khó thở là một triệu chứng của nhồi máu cơ tim

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh nhồi máu cơ tim thất phải

Các di chứng của bệnh có thể rất đa dạng, từ không ảnh hưởng đến huyết động cho đến gây hạ huyết áp nặng và sốc tim, tùy thuộc vào mức độ thiếu máu cục bộ của thất phải. Các biến chứng có thể gặp bao gồm:

  • Rối loạn nhịp tim;
  • Suy tim;
  • Đột tử do ngừng tim;
  • Sốc tim.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu có các dấu hiệu nghi ngờ có nhồi máu cơ tim hay nhồi máu cơ tim thất phải. Đừng chần chừ, vì thời gian từng phút đều quan trọng nếu bạn gặp phải nhồi máu cơ tim.

Nguyên nhân nhồi máu cơ tim thất phải

Nguyên nhân chủ yếu gây nhồi máu cơ tim thất phải là do mảng xơ vữa trong động mạch vành phải, gây tắc nghẽn đoạn gần của động mạch này. Tình trạng xơ vữa động mạch dẫn đến thiếu máu cục bộ ở tâm thất phải, làm tăng nguy cơ tử vong khi gặp phải nhồi máu cơ tim cấp tính.

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 5

Xơ vữa mạch máu là nguyên nhân chính của nhồi máu cơ tim thất phải

Thiếu máu cục bộ tâm thất phải và nhồi máu làm giảm khả năng co bóp của tâm thất phải, từ đó giảm lưu lượng máu từ hệ thống tĩnh mạch đến phổi và tim trái. Các dấu hiệu lâm sàng bao gồm tăng áp lực tim phải, tăng áp lực động mạch phổi và giảm tiền tải thất trái. Các triệu chứng có thể bao gồm phù ngoại vi, giãn tĩnh mạch, giảm oxy máu và hạ huyết áp.

Thông thường, tâm thất phải ít bị nhồi máu hơn tâm thất trái, điều này là vì tâm thất phải có thành mỏng hơn, nhu cầu oxy và áp suất thấp hơn.

Nguy cơ nhồi máu cơ tim thất phải

Những ai có nguy cơ mắc phải nhồi máu cơ tim thất phải?

Nhóm đối tượng có nguy cơ mắc nhồi máu cơ tim cũng như nhồi máu cơ tim thất phải cao hơn bao gồm người lớn tuổi, có tiền sử gia đình mắc bệnh tim, có lối sống không lành mạnh hoặc mắc một số bệnh lý nền.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải nhồi máu cơ tim thất phải

Yếu tố nguy cơ của nhồi máu cơ tim thất phải sẽ giống với các yếu tố nguy cơ của nhồi máu cơ tim nói chung. Đáng tiếc là có những yếu tố bạn không thể thay đổi được, bao gồm:

  • Tuổi tác và giới tính: Nguy cơ nhồi máu cơ tim tăng dần theo tuổi. Giới tính cũng ảnh hưởng đến thời điểm nguy cơ này bắt đầu tăng. Đối với nam giới, nguy cơ bắt đầu tăng từ khoảng 45 tuổi. Với nữ giới, nguy cơ tăng từ khoảng 50 tuổi hoặc sau khi mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình có bệnh tim mạch: Nếu bạn có cha, mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc bệnh tim hoặc nhồi máu cơ tim, đặc biệt là ở độ tuổi còn trẻ, thì nguy cơ của bạn cũng cao hơn vì yếu tố di truyền. Cụ thể, nếu người thân bậc một (cha mẹ ruột hoặc anh/chị/em ruột) mắc bệnh tim trước 55 tuổi (nữ) hoặc trước 65 tuổi (nam), thì bạn có nguy cơ cao hơn bình thường.

Một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng và có thể thay đổi được là rối loạn lipid máu (mỡ máu cao). Nồng độ LDL-cholesterol cao góp phần thúc đẩy sự hình thành các mảng xơ vữa trong lòng động mạch vành, từ đó gây ra tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ tim. Tình trạng này không chỉ làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim thất phải mà còn liên quan mật thiết đến các bệnh lý tim mạch khác như tăng huyết áp, đột quỵ và xơ vữa động mạch hệ thống. Do đó, việc kiểm tra và kiểm soát mỡ máu là yếu tố then chốt trong phòng ngừa các biến cố tim mạch nghiêm trọng.

Ngoài ra, có những yếu tố bạn có thể thay đổi để giảm nguy cơ:

  • Lối sống: Các thói quen không tốt cho tim mạch sẽ làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Những thói quen này bao gồm hút thuốc lá, ăn nhiều chất béo, lười vận động, uống rượu bia quá mức hoặc sử dụng chất kích thích.
  • Một số bệnh lý: Một số tình trạng sức khỏe có thể gây áp lực lên tim và làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, như đái tháo đường, béo phì, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, rối loạn ăn uống hoặc tiền sản giật trong thai kỳ.

Phương pháp chẩn đoán & điều trị nhồi máu cơ tim thất phải

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm nhồi máu cơ tim thất phải

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải bao gồm việc bác sĩ sẽ hỏi bệnh sử, tiền sử, khám bệnh và đưa ra các chỉ định cận lâm sàng phù hợp.

Việc cân nhắc đến chẩn đoán nhồi máu cơ tim thất phải là rất cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh bệnh nhân bị nhồi máu thành dưới. Ba dấu hiệu lâm sàng thường gặp khi thăm khám bao gồm: Huyết áp thấp, tĩnh mạch cổ nổi và phổi nghe rõ, không có ran. Chức năng co bóp của thất trái vẫn được duy trì bình thường.

Một số biểu hiện cho thấy tình trạng huyết động bị ảnh hưởng nghiêm trọng do thiếu máu cục bộ thất phải có thể bao gồm: Âm thổi của hở van ba lá, dấu hiệu Kussmaul (tĩnh mạch cổ không xẹp khi hít vào) và hiện tượng mạch nghịch. Tuy nhiên, các biểu hiện này đôi khi không xuất hiện ngay lúc nhập viện mà chỉ rõ ràng hơn sau khi sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc nitrate.

Các xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán bao gồm:

  • Siêu âm tim;
  • Kiểm tra huyết động;
  • Điện tâm đồ;
  • Xét nghiệm men tim;
  • Chụp mạch vành, buồng thất;
  • Chụp X-quang ngực.

Điều trị nhồi máu cơ tim thất phải

Nội khoa

Điều trị nhồi máu cơ tim nhằm mục đích khôi phục lưu lượng máu đến vùng cơ tim bị tổn thương càng sớm càng tốt. Việc này có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ dùng thuốc đến can thiệp phẫu thuật. Quá trình điều trị thường bao gồm một hoặc nhiều biện pháp sau đây.

Các phương pháp điều trị nội khoa bao gồm:

  • Truyền dịch;
  • Thuốc nitrate;
  • Thuốc huyết áp;
  • Thuốc chống đông;
  • Statin;
  • Các thuốc khác như dobutamine, oxide nitric, milrinone, levosimendan.

Ngoại khoa

Tương tự như điều trị nhồi máu cơ tim thất trái, thời gian tái thông động mạch thất phải là yếu tố chính quyết định sự sống còn và hồi phục của bệnh nhân. Can thiệp mạch vành qua da chính là lựa chọn tối ưu giúp tái thông động mạch bị tắc nghẽn, cải thiện lưu lượng máu đến tim phải.

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 6

Can thiệp mạch vành qua da chính là lựa chọn điều trị tối ưu

Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa nhồi máu cơ tim thất phải

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của nhồi máu cơ tim thất phải

Chế độ sinh hoạt

Thói quen sinh hoạt có thể giúp làm chậm quá trình tiến triển và giảm nguy cơ biến chứng của nhồi máu cơ tim thất phải:

  • Kiểm soát tốt huyết áp và mỡ máu theo chỉ định của bác sĩ;
  • Duy trì lối sống năng động, tập thể dục điều độ;
  • Dùng thuốc theo chỉ định;
  • Theo dõi các dấu hiệu bất thường và tái khám đúng hẹn.

Chế độ dinh dưỡng

Ăn uống lành mạnh và đầy đủ dinh dưỡng là điều quan trọng. Ví dụ, chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH là những lựa chọn tốt. Ăn các bữa ăn chủ yếu từ thực vật là một giải pháp tuyệt vời thay thế cho việc tiêu thụ nhiều thịt chế biến sẵn và chất béo bão hòa.

Phòng ngừa nhồi máu cơ tim thất phải

Nhìn chung, có nhiều biện pháp bạn có thể thực hiện để phòng ngừa nhồi máu cơ tim, cũng như là nhồi máu cơ tim thất phải. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số yếu tố không thể thay đổi được, đặc biệt là tiền sử gia đình, có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim dù bạn đã cố gắng phòng tránh. Dù vậy, việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ vẫn có thể giúp trì hoãn thời điểm xảy ra cơn nhồi máu cơ tim và làm giảm mức độ nghiêm trọng nếu không may mắc phải. Bạn có thể thực hiện các việc như sau:

  • Khám sức khỏe định kỳ: Gặp bác sĩ ít nhất mỗi năm một lần để phát hiện sớm các vấn đề như huyết áp, đường huyết, mỡ máu.
  • Ngưng sử dụng thuốc lá: Bao gồm cả thuốc lá điện tử và các sản phẩm thuốc lá không khói.
  • Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần.
  • Ăn uống lành mạnh: Ưu tiên chế độ ăn Địa Trung Hải, DASH hoặc thực vật thay cho đồ ăn chế biến sẵn và nhiều mỡ bão hòa.
  • Giữ cân nặng hợp lý: Nhờ bác sĩ tư vấn cân nặng phù hợp và cách đạt được mục tiêu đó.
  • Kiểm soát các bệnh lý nền: Như tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu cao.
  • Giảm căng thẳng: Thử tập yoga, thở sâu, hoặc thiền.
  • Dùng thuốc đúng chỉ định: Không nên tự ý ngưng hoặc quên uống thuốc.
  • Tuân thủ lịch hẹn khám: Khám bệnh đều đặn giúp phát hiện và điều trị sớm các vấn đề tim mạch.

Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 7

Ưu tiên chế độ ăn Địa Trung Hải, DASH giúp hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Kiểm soát mỡ máu hiệu quả là một phần quan trọng trong chiến lược phòng ngừa nhồi máu cơ tim thất phải. Người bệnh nên thực hiện xét nghiệm định kỳ để theo dõi chỉ số lipid máu, áp dụng chế độ ăn uống ít chất béo bão hòa và giàu chất xơ, tăng cường vận động thể lực, đồng thời sử dụng thuốc hạ lipid máu khi có chỉ định của bác sĩ. Sự can thiệp kịp thời sẽ giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn động mạch vành và bảo vệ chức năng tim mạch lâu dài.

Đang xem: Nhồi máu cơ tim thất phải là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
Giỏ Hàng