U màng não là loại u phát triển từ màng não. Đây không phải là u não trực tiếp, nhưng có thể chèn ép lên các mô não, dây thần kinh và mạch máu lân cận. Hầu hết u màng não phát triển chậm, thường không có triệu chứng nên không phải lúc nào cũng cần điều trị ngay, tuy nhiên việc theo dõi bệnh là rất quan trọng.
Tìm hiểu chung u màng não
U màng não là gì?
U màng não là loại u phát triển từ màng bao quanh não và tủy sống, gọi là màng não (meninges). Đây không phải là u não trực tiếp, nhưng có thể chèn ép lên các mô não, dây thần kinh và mạch máu lân cận, gây ra các triệu chứng. U màng não là loại u phổ biến nhất xuất hiện ở vùng đầu.
Phần lớn u màng não phát triển rất chậm, trong nhiều năm mà không gây ra triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, khi khối u đủ lớn, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng do chèn ép các mô xung quanh.
U màng não xuất hiện nhiều hơn ở phụ nữ và thường được chẩn đoán ở những người lớn tuổi, nhưng có thể xảy ra ở mọi độ tuổi. Do tính chất phát triển chậm, không phải tất cả các trường hợp u màng não đều cần điều trị ngay lập tức. Nhiều trường hợp chỉ cần theo dõi thường xuyên qua thời gian.
Phân loại u màng não
Meningioma được chia thành 3 cấp độ (grade) dựa trên phân tích mô bệnh học:
- Cấp độ I: U màng não cấp thấp, lành tính, tế bào phát triển chậm. Loại này chiếm khoảng 80% trường hợp.
- Cấp độ II: U màng não trung cấp, phát triển nhanh hơn, có khả năng tái phát cao hơn sau khi phẫu thuật. Các loại u bao gồm u màng não dạng dây sống và u màng não tế bào sáng.
- Cấp độ III: U màng não ác tính (ung thư), phát triển nhanh và lan rộng nhanh chóng. Loại u này bao gồm u màng não dạng nhú và u màng não dạng cơ vân.
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/u_mang_nao_8_115459667e.png)
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/u_mang_nao_9_1a95223375.png)
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/u_mang_nao_10_e3059fe960.png)
Triệu chứng u màng não
Những dấu hiệu và triệu chứng của u màng não
Do u màng não thường phát triển chậm, triệu chứng có thể không rõ ràng cho đến khi khối u đủ lớn để chèn ép lên các cấu trúc quan trọng xung quanh. Các triệu chứng phụ thuộc vào vị trí khối u trong não hoặc tủy sống.
Các triệu chứng phổ biến bao gồm:
- Đau đầu, thường tồi tệ hơn vào buổi sáng;
- Chóng mặt, buồn nôn và nôn mửa;
- Thay đổi thị lực, bao gồm nhìn đôi, mờ mắt hoặc mất thị lực;
- Mất thính giác;
- Co giật;
- Thay đổi hành vi hoặc tính cách;
- Vấn đề về trí nhớ;
- Yếu cơ hoặc liệt ở một số bộ phận cơ thể;
- Tăng phản xạ.
Triệu chứng theo vị trí:
- U màng não rãnh khứu giác: Mất một phần hoặc hoàn toàn khả năng ngửi.
- U màng não rãnh trung tâm: Liệt chân và nửa dưới cơ thể.
- U màng não cánh bướm: Gây hội chứng xoang hang và lồi mắt.
Triệu chứng liên quan đến tủy sống:
- Đau tại vị trí khối u;
- Yếu cơ, mất trương lực cơ và giảm hoặc mất phản xạ;
- Rối loạn thần kinh như tê liệt hoặc giảm khả năng vận động.

Chóng mặt là một trong những triệu chứng thường thấy ở u màng não
Biến chứng của u màng não
U màng não và các phương pháp điều trị bệnh có thể gây ra các biến chứng lâu dài. Điều trị thường bao gồm phẫu thuật và xạ trị. Các biến chứng có thể bao gồm:
- Khó tập trung;
- Mất trí nhớ;
- Thay đổi tính cách;
- Co giật;
- Yếu liệt tay chân;
- Những thay đổi về giác quan;
- Có vấn đề về ngôn ngữ.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Hầu hết các triệu chứng của u màng não thường xuất hiện chậm. Nhưng đôi khi u màng não cần được chăm sóc ngay lập tức. Hãy đến bệnh viện cấp cứu ngay nếu bạn có:
- Cơn động kinh khởi phát đột ngột;
- Thay đổi đột ngột về thị lực hoặc trí nhớ.
Đăng ký khám bác sĩ chuyên khoa Thần kinh nếu bạn có các triệu chứng kéo dài khiến bạn lo lắng, chẳng hạn như đau đầu ngày càng nặng hơn theo thời gian.
Thông thường, vì u màng não không gây ra bất kỳ triệu chứng nào mà bạn nhận thấy nên chúng chỉ được phát hiện tình cờ thông qua hình ảnh chụp cắt lớp vi tính khi bạn khám các bệnh lý khác.

U màng não có thể gây mất trí nhớ
Nguyên nhân u màng não
Nguyên nhân dẫn đến u màng não
Hiện tại, nguyên nhân chính xác gây ra u màng não vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu đã xác định một số yếu tố nguy cơ và các yếu tố di truyền có liên quan đến sự phát triển của u màng não:
- Đột biến gen: U màng não có liên quan đến các thay đổi di truyền. Khoảng 40% đến 80% các trường hợp u màng não có sự bất thường trên nhiễm sắc thể 22, vốn liên quan đến việc ngăn chặn sự phát triển của khối u. Phần lớn các đột biến này xảy ra ngẫu nhiên, nhưng đôi khi là do yếu tố di truyền.
- Phơi nhiễm bức xạ: Tiếp xúc với bức xạ, đặc biệt là trong thời thơ ấu, làm tăng nguy cơ phát triển u màng não.
- U xơ thần kinh loại 2 (Neurofibromatosis type 2 - NF2): Đây là một bệnh lý di truyền hiếm gặp, làm tăng nguy cơ phát triển u màng não.
Nguy cơ u màng não
Những ai có nguy cơ mắc phải u màng não?
Một số đối tượng có nguy cơ mắc phải u màng não có thể kể đến như:
- Người trưởng thành: U màng não thường ảnh hưởng đến người lớn, đặc biệt là những người trên 66 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở người từ 70-80 tuổi.
- Giới tính: U màng não phổ biến hơn ở phụ nữ, gấp khoảng 3 lần so với nam giới. Tuy nhiên, u màng não ác tính lại thường xuất hiện ở nam giới hơn.
- Chủng tộc: Người da đen ở Hoa Kỳ có tỷ lệ mắc u màng não cao hơn so với các nhóm sắc tộc khác.

Người lớn tuổi có nguy cơ cao mắc u màng não
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải u màng não
Dưới đây là một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc phải u màng não:
- Phơi nhiễm bức xạ: Tiếp xúc với bức xạ, đặc biệt là xạ trị vùng đầu, làm tăng nguy cơ phát triển u màng não.
- Nội tiết tố nữ: U màng não thường gặp ở phụ nữ, có thể do liên quan đến nội tiết tố nữ. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone thay thế có thể làm tăng nguy cơ phát triển u màng não.
- U xơ thần kinh loại 2 (NF2): Đây là một bệnh lý thần kinh di truyền hiếm gặp, làm tăng nguy cơ u màng não và các loại u não khác.
- Béo phì: Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao cũng được cho là yếu tố nguy cơ. Một số nghiên cứu lớn cho thấy u màng não xảy ra nhiều hơn ở người béo phì, mặc dù mối liên hệ này chưa được hiểu rõ hoàn toàn.
Phương pháp chẩn đoán & điều trị u màng não
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm u màng não
Để chẩn đoán u màng não, bác sĩ cần tiến hành khám lâm sàng và khám thần kinh, thực hiện khám tổng quát và đánh giá chức năng thần kinh để kiểm tra các triệu chứng bất thường có thể liên quan đến u màng não.
- Chụp MRI não (cộng hưởng từ): MRI với chất tương phản là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất để phát hiện u màng não. MRI tạo ra hình ảnh chi tiết của các cấu trúc bên trong não bằng cách sử dụng từ trường và sóng radio.
- Chụp CT (chụp cắt lớp vi tính): Nếu không thể thực hiện MRI, bác sĩ có thể đề nghị chụp CT đầu với chất tương phản để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc não bằng tia X và máy tính.
- Sinh thiết: Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết để lấy mẫu mô từ khối u. Mẫu này sẽ được phân tích để xác định xem khối u là lành tính hay ác tính, và để loại trừ các loại u khác.

U màng não
Phương pháp điều trị u màng não
Theo dõi diễn tiến bệnh
Áp dụng cho các khối u nhỏ, không có triệu chứng hoặc không nằm gần các dây thần kinh hay mạch máu quan trọng. Bệnh nhân có thể được yêu cầu kiểm tra MRI hoặc CT định kỳ để theo dõi sự phát triển của khối u.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho u màng não có triệu chứng hoặc khối u lớn. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn khối u để giảm nguy cơ tái phát. Tuy nhiên, việc cắt bỏ hoàn toàn có thể bị giới hạn bởi vị trí của khối u hoặc sự kết nối với các mô và mạch máu xung quanh.

Phẫu thuật não cắt bỏ hoàn toàn khối u để giảm nguy cơ tái phát
Xạ trị
Xạ trị áp dụng cho những khối u không thể phẫu thuật hoặc còn sót lại sau phẫu thuật. Các phương pháp xạ trị bao gồm:
- Stereotactic radiosurgery (SRS): Sử dụng tia bức xạ tập trung vào khối u mà không cần phẫu thuật.
- External beam radiation therapy (EBRT): Phổ biến nhất, sử dụng tia bức xạ ngoài cơ thể.
- Brachytherapy: Đặt trực tiếp các hạt phóng xạ gần khối u.
Chăm sóc giảm nhẹ
Tập trung vào cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách quản lý các triệu chứng và tác động tâm lý. Chăm sóc này bao gồm dùng thuốc, thay đổi chế độ dinh dưỡng, kỹ thuật thư giãn, và hỗ trợ tinh thần.
Hóa trị
Hóa trị ít được sử dụng cho u màng não nhưng có thể áp dụng cho các trường hợp u tái phát hoặc tiến triển không đáp ứng với phẫu thuật hoặc xạ trị. Bevacizumab là một loại thuốc hóa trị đã cho thấy kết quả tốt trong một số trường hợp u màng não ác tính.
Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa u màng não
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u màng não
Chế độ sinh hoạt
Người bệnh u màng não cần chú ý một số điểm trong chế độ sinh hoạt hàng ngày để hỗ trợ quá trình điều trị và hồi phục:
- Thực hiện chế độ theo dõi định kỳ: Nếu khối u nhỏ và không cần can thiệp ngay, bác sĩ thường yêu cầu kiểm tra định kỳ bằng MRI hoặc CT để theo dõi tình trạng khối u.
- Nghỉ ngơi đầy đủ: Cân bằng giữa nghỉ ngơi và các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ hoặc yoga giúp duy trì sức khỏe tổng quát và giảm căng thẳng.
- Quản lý căng thẳng: Sử dụng các phương pháp thư giãn như thiền, hít thở sâu hoặc tham gia các hoạt động giải trí để giảm lo lắng và căng thẳng.
- Duy trì cuộc sống lành mạnh: Tránh sử dụng rượu bia, thuốc lá và các chất kích thích. Những thói quen này có thể gây hại cho sức khỏe tổng thể và làm chậm quá trình hồi phục.
- Tái khám đúng hẹn: Bệnh nhân cần tuân thủ lịch hẹn tái khám để bác sĩ theo dõi sự phát triển của khối u và điều chỉnh phương pháp điều trị nếu cần.

Người bệnh u màng não cần chú ý quản lý căng thẳng
Chế độ dinh dưỡng
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sức khỏe và quá trình hồi phục của bệnh nhân:
- Ăn nhiều rau xanh và trái cây: Cung cấp các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa giúp cơ thể chống lại sự phát triển của tế bào ung thư.
- Chất béo lành mạnh: Ưu tiên các loại chất béo không bão hòa từ cá béo (như cá hồi, cá thu), dầu ô liu và hạt chia, giúp giảm viêm và cải thiện chức năng não bộ.
- Protein chất lượng cao: Nên bổ sung các nguồn protein từ cá, thịt gà, đậu, đỗ và các sản phẩm từ sữa ít béo để giúp duy trì và sửa chữa các mô.
- Uống đủ nước: Nước giúp cơ thể thải độc và duy trì các chức năng cơ bản.
- Hạn chế thực phẩm chế biến và đường tinh luyện: Tránh các loại thực phẩm chứa nhiều đường, mỡ xấu và muối, vì chúng có thể gây viêm và ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hồi phục.
Phòng ngừa u màng não
Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa cụ thể cho u màng não, nhưng có thể giảm nguy cơ thông qua các hành động sau:
- Tránh tiếp xúc với phóng xạ: Giảm thiểu tiếp xúc với tia phóng xạ, đặc biệt là tia X trong vùng đầu, trừ khi cần thiết trong chẩn đoán và điều trị.
- Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối, không hút thuốc, và hạn chế sử dụng các chất gây nghiện để duy trì sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ các bệnh ung thư khác.
- Kiểm soát cân nặng: Béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc u màng não, do đó cần duy trì chỉ số BMI ở mức lành mạnh bằng chế độ ăn uống và tập luyện thường xuyên.
- Giám sát các yếu tố nguy cơ di truyền: Những người có bệnh lý di truyền như u sợi thần kinh loại 2 nên được theo dõi sát sao bởi bác sĩ để phát hiện sớm u màng não.

Không hút thuốc là một trong những cách để phòng ngừa các bệnh lý nguy hiểm