Viêm phế quản phổi là một dạng viêm phổi phổ biến, xảy ra khi các túi khí nhỏ (phế nang) và đường dẫn khí nhỏ trong phổi (tiểu phế quản) bị viêm và chứa đầy dịch do nhiễm vi khuẩn, virus hoặc nấm. Bệnh có thể nhẹ nhưng cũng có nguy cơ tiến triển nặng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc người có hệ miễn dịch suy yếu. Việc nhận biết sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh và phòng ngừa biến chứng.
Tìm hiểu chung viêm phế quản phổi
Các phế quản là những ống dẫn khí lớn nối khí quản với hai lá phổi. Từ các phế quản này, các nhánh nhỏ hơn gọi là tiểu phế quản sẽ lan tỏa khắp mô phổi, hình thành cấu trúc bên trong của phổi.
Viêm phổi là tình trạng viêm nhiễm ở phổi khiến các phế nang này bị đầy dịch. Sự tích tụ dịch này cản trở chức năng hô hấp bình thường, gây ra hàng loạt vấn đề về đường hô hấp.
Viêm phế quản phổi là một thể của viêm phổi, ảnh hưởng đến cả các phế nang và các phế quản. Các triệu chứng của viêm phế quản phổi có thể dao động từ nhẹ đến nặng. Đây là dạng viêm phổi phổ biến nhất ở trẻ em và là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do nhiễm trùng ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu (theo các nguồn tin đáng tin cậy).
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/viem_phe_quan_phoi_1_c8ab3f47c3.png)
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/viem_phe_quan_phoi_2_b6ce45ab6a.png)
/https://cms-prod.s3-sgn09.fptcloud.com/viem_phe_quan_phoi_3_3e421a90cc.png)
Triệu chứng viêm phế quản phổi
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm phế quản phổi
Triệu chứng ở người lớn
Các triệu chứng của viêm phế quản phổi có thể giống với các loại viêm phổi khác. Các dấu hiệu ban đầu của bệnh thường giống cúm và có thể trở nên nghiêm trọng hơn sau vài ngày. Các triệu chứng bao gồm:
- Sốt;
- Ho có đờm;
- Khó thở;
- Đau ngực;
- Thở nhanh;
- Đổ mồ hôi;
- Ớn lạnh;
- Đau đầu;
- Đau nhức cơ;
- Viêm màng phổi (đau ngực do viêm gây ra bởi ho quá nhiều);
- Mệt mỏi;
- Lú lẫn hoặc mê sảng, đặc biệt ở người lớn tuổi.
Các triệu chứng này có thể đặc biệt nghiêm trọng nếu bạn có hệ miễn dịch suy yếu hoặc đang mắc các bệnh lý khác.

Khó thở là triệu chứng có thể gặp khi bị viêm phế quản phổi
Triệu chứng ở trẻ em
Trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh có thể biểu hiện triệu chứng khác với người lớn. Ho là triệu chứng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh, tuy nhiên các dấu hiệu khác có thể bao gồm:
- Nhịp tim nhanh;
- Nồng độ oxy trong máu thấp;
- Co rút cơ ngực khi thở;
- Cáu gắt;
- Giảm thèm ăn hoặc không bú/muốn uống;
- Sốt;
- Nghẹt mũi;
- Khó ngủ.
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm phế quản phổi
Nếu không được điều trị hoặc trong trường hợp nặng, viêm phế quản phổi có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Suy hô hấp: Xảy ra khi sự trao đổi oxy và CO₂ trong phổi bị suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh có thể cần đến máy thở hoặc các thiết bị hỗ trợ hô hấp.
- Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS): Đây là một dạng suy hô hấp nặng, có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
- Nhiễm trùng huyết: Còn gọi là nhiễm trùng máu, xảy ra khi phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với nhiễm trùng trở nên quá mức, gây tổn thương lan rộng cho các cơ quan nội tạng. Sepsis có thể dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong.
- Áp xe phổi: Là sự hình thành các túi mủ trong nhu mô phổi, gây đau, ho mủ, sốt kéo dài và thường cần điều trị kháng sinh mạnh hoặc can thiệp dẫn lưu.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Khi bạn có bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng nêu trên kéo dài hoặc có xu hướng nặng dần (đặc biệt là sốt cao, khó thở, đau ngực, ho ra máu, tím môi), hãy đi khám bác sĩ để được điều trị kịp thời. Với trẻ nhỏ và người lớn tuổi, việc thăm khám sớm càng cần thiết vì bệnh có thể diễn tiến nhanh và âm thầm.
Nguyên nhân viêm phế quản phổi
Nguyên nhân phổ biến nhất của viêm phế quản phổi là nhiễm khuẩn phổi, đặc biệt là do vi khuẩn Streptococcus pneumoniae và Haemophilus influenzae type b (Hib). Tuy nhiên, các tác nhân gây bệnh khác như virus và nấm cũng có thể gây ra tình trạng viêm phổi này.
- Vi khuẩn: Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae...
- Virus: Virus cúm, RSV (Respiratory Syncytial Virus), adenovirus...
- Nấm: Candida albicans, Aspergillus (thường ở người suy giảm miễn dịch).
Khi các vi sinh vật có hại xâm nhập vào phế quản và phế nang, chúng sẽ sinh sôi và phát triển. Hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng bằng cách huy động các tế bào bạch cầu đến khu vực nhiễm trùng để tiêu diệt vi khuẩn, virus hoặc nấm. Quá trình đáp ứng miễn dịch này gây ra tình trạng viêm - là nguyên nhân chính dẫn đến các triệu chứng của bệnh viêm phế quản phổi.
Nguy cơ viêm phế quản phổi
Những ai có nguy cơ mắc phải viêm phế quản phổi?
Những đối tượng có nguy cơ mắc phải viêm phế quản phổi là:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 5 tuổi hoặc người cao tuổi trên 65 tuổi.
- Người có bệnh nền mãn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), hen suyễn, tim mạch, tiểu đường, bệnh gan hoặc thận.
- Người bị suy giảm miễn dịch do HIV/AIDS, hóa trị, ghép tạng, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
- Người hút thuốc lá lâu năm hoặc uống rượu quá mức làm suy yếu hệ miễn dịch và tổn thương phổi.
- Người có tiền sử mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp như cảm cúm, viêm phế quản, cảm lạnh.
- Người nằm viện lâu ngày hoặc đang sử dụng máy thở (thở máy).

Người lớn tuổi có nguy cơ mắc viêm phế quản phổi và gặp biến chứng cao hơn
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm phế quản phổi
Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng mắc bệnh viêm phế quản phổi, bao gồm:
- Tiếp xúc với môi trường ô nhiễm: Khói bụi, khí thải độc hại, hóa chất, đặc biệt trong không gian kín.
- Thời tiết lạnh hoặc thay đổi đột ngột: Làm giảm sức đề kháng của đường hô hấp.
- Không tiêm chủng đầy đủ các vắc xin phòng cúm, phế cầu, Hib, bạch hầu - ho gà - uốn ván, sởi, thủy đậu…
- Chế độ dinh dưỡng kém: Thiếu vitamin và khoáng chất làm hệ miễn dịch suy yếu.
- Vệ sinh cá nhân và môi trường sống kém: Tạo điều kiện cho vi khuẩn, virus phát triển.
- Lây nhiễm từ người đang mắc bệnh: Thông qua ho, hắt hơi, tiếp xúc gần.
- Thường xuyên đi lại hoặc làm việc tại nơi đông người, cơ sở y tế, viện dưỡng lão: Tăng khả năng phơi nhiễm với tác nhân gây bệnh.
Phương pháp chẩn đoán & điều trị viêm phế quản phổi
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm viêm phế quản phổi
Để chẩn đoán viêm phế quản phổi, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng kết hợp với khai thác tiền sử bệnh của bạn. Các dấu hiệu rối loạn hô hấp như thở khò khè, khó thở thường là những biểu hiện điển hình của bệnh. Tuy nhiên, triệu chứng của viêm phế quản phổi có thể tương tự cảm lạnh hoặc cúm, khiến việc chẩn đoán đôi khi gặp khó khăn.
Nếu nghi ngờ viêm phế quản phổi, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm sau để xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ bệnh và tìm nguyên nhân gây nhiễm trùng:
- X-quang ngực hoặc CT scan ngực: Giúp bác sĩ quan sát tình trạng phổi, phát hiện các vùng phổi bị viêm, tổn thương hoặc có dịch.
- Xét nghiệm máu: Dùng để kiểm tra dấu hiệu nhiễm trùng như tăng bạch cầu hoặc các phản ứng viêm trong cơ thể.
- Nội soi phế quản: Là kỹ thuật đưa một ống mềm có gắn camera và đèn qua đường miệng xuống khí quản để quan sát bên trong phổi. Bác sĩ có thể lấy mẫu bệnh phẩm để làm xét nghiệm.
- Cấy đàm: Mẫu đàm được lấy khi người bệnh ho và được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm để xác định loại vi khuẩn, virus hoặc nấm gây bệnh.
- Đo độ bão hòa oxy máu: Là phương pháp đơn giản và không xâm lấn nhằm đánh giá nồng độ oxy trong máu. Kết quả thấp cho thấy phổi hoạt động không hiệu quả.
- Khí máu động mạch: Là xét nghiệm đo chính xác nồng độ oxy, CO₂ và độ pH trong máu để đánh giá mức độ suy hô hấp.
Điều trị viêm phế quản phổi
Điều trị viêm phế quản phổi có thể khác nhau tùy vào nguyên nhân gây nhiễm (vi khuẩn, virus hoặc nấm) và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Hầu hết người bệnh không có bệnh lý nền nghiêm trọng có thể hồi phục trong vòng 1 đến 3 tuần với chăm sóc và điều trị phù hợp.
Trong những trường hợp nhẹ, viêm phế quản phổi có thể được điều trị tại nhà bằng cách kết hợp nghỉ ngơi, dùng thuốc theo chỉ định và theo dõi sát triệu chứng. Tuy nhiên, những trường hợp nặng hơn có thể cần nhập viện để được điều trị tích cực.
- Nhiễm khuẩn (do vi khuẩn): Bác sĩ sẽ chỉ định kháng sinh, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong phổi. Bạn cần dùng thuốc đúng liều, đủ thời gian theo chỉ dẫn, không tự ý ngưng thuốc dù đã thấy đỡ.
- Nhiễm virus: Kháng sinh không có tác dụng với virus. Trường hợp viêm phế quản phổi do virus (như cúm), bác sĩ có thể kê thuốc kháng virus (nếu dùng sớm) hoặc điều trị triệu chứng như hạ sốt, giảm ho.
- Nhiễm nấm: Với các trường hợp hiếm gặp do nấm gây ra, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng nấm phù hợp.
Nếu bạn yếu tố nguy cơ cao như người cao tuổi, trẻ nhỏ, người mắc bệnh mạn tính hay suy giảm miễn dịch, cần được theo dõi kỹ và có thể phải nhập viện sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.

Tùy theo nguyên nhân gây bệnh và triệu chứng của bạn bác sĩ sẽ kê đơn thuốc điều trị phù hợp
Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa viêm phế quản phổi
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của viêm phế quản phổi
Chế độ sinh hoạt:
- Nghỉ ngơi tại nhà, tránh làm việc quá sức.
- Giữ ấm cơ thể, tránh gió lùa, mặc đủ ấm và đeo khẩu trang khi ra ngoài.
- Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc và không khí ô nhiễm như khói thuốc lá, bụi bẩn, khói bếp…
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, che miệng khi ho hoặc hắt hơi để tránh lây lan cho người khác.
- Tập hít thở sâu và vận động nhẹ nhàng khi triệu chứng đã giảm.
- Uống thuốc đúng giờ, đủ liều, không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi thấy đỡ hơn.
Chế độ dinh dưỡng:
- Tăng cường thực phẩm giàu đạm (thịt nạc, cá, trứng, đậu hũ) và năng lượng (cơm, cháo, khoai…) để hỗ trợ hồi phục và tăng sức đề kháng.
- Uống đủ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày để làm loãng đờm.
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi giàu vitamin C, A, kẽm (cam, bưởi, cà rốt, rau cải…).
Phòng ngừa viêm phế quản phổi
Đặc hiệu
Tiêm vắc xin là một trong những cách hiệu quả và chủ động để phòng ngừa viêm phế quản phổi do vi khuẩn hoặc virus:
- Vắc xin phế cầu: Phòng viêm phế quản phổi do phế cầu khuẩn - nguyên nhân thường gặp gây viêm phế quản phổi.
- Vắc xin cúm: Giúp ngăn ngừa nhiễm cúm, một yếu tố dễ dẫn đến viêm phế quản phổi do biến chứng đường hô hấp dưới.
- Vắc xin Hib và ho gà: Rất quan trọng ở trẻ nhỏ, giúp phòng viêm đường hô hấp tiến triển thành viêm phế quản phổi.

Tiêm vắc xin là biện pháp phòng ngừa chủ động giúp tránh nguy cơ mắc bệnh viêm phế quản phổi
Không đặc hiệu
Ngoài việc tiêm phòng vắc xin, bạn cũng có thể chủ động bảo vệ bản thân và gia đình khỏi nguy cơ mắc viêm phế quản phổi bằng những thói quen hằng ngày:
- Duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống đầy đủ dưỡng chất, đặc biệt là thực phẩm giàu vitamin C, A, kẽm.
- Nghỉ ngơi hợp lý, tập thể dục đều đặn để nâng cao hệ miễn dịch.
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, đeo khẩu trang khi tiếp xúc với môi trường ô nhiễm hoặc người mắc bệnh hô hấp.
- Tránh tiếp xúc với khói bụi, khói thuốc lá và các chất kích ứng đường hô hấp.