Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Viêm phổi cộng đồng (Community-Acquired Pneumonia - CAP) là tình trạng nhiễm trùng cấp tính tại nhu mô phổi, khởi phát ở những đối tượng không nằm viện hoặc phát triển trong vòng 48 giờ sau khi nhập viện, và không liên quan đến các cơ sở y tế như viện dưỡng lão hay chăm sóc dài hạn. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh và tử vong do nhiễm trùng ở cả người lớn và trẻ em trên toàn thế giới. CAP có thể do nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau, bao gồm vi khuẩn (đặc biệt là Streptococcus pneumoniae), virus, hoặc vi sinh vật không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydophila pneumoniae.

Tìm hiểu chung viêm phổi cộng đồng​

Viêm phổi cộng đồng là bệnh lý viêm nhu mô phổi do vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm...) xâm nhập, phát triển ở người chưa hoặc mới vào bệnh viện dưới 48 giờ.

Bệnh khác với viêm phổi bệnh viện (HAP - xảy ra sau 48 giờ nằm viện) và viêm phổi liên quan chăm sóc y tế - HCAP.

Viêm phổi cộng đồng rất phổ biến toàn cầu và là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh hô hấp cấp tính, đặc biệt ảnh hưởng nghiêm trọng đến trẻ em và người cao tuổi.

Viêm phổi cộng đồng 1

Viêm phổi cộng đồng 2

Viêm phổi cộng đồng 3

Triệu chứng viêm phổi cộng đồng​

Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm phổi cộng đồng

Các triệu chứng viêm phổi cộng đồng dễ gặp bao gồm:

  • Ho: Ho khan hoặc ho đàm, đàm có thể có màu vàng, xanh hoặc có lẫn máu.
  • Sốt hoặc rét run: Từ sốt nhẹ đến sốt cao, thường kèm mệt mỏi và đau đầu.
  • Khó thở, hụt hơi: Nhất là khi gắng sức hoặc tình trạng nặng lên.
  • Đau ngực: Thường đau khi ho hoặc khi hít sâu, có thể âm ỉ hoặc đau nhói.
  • Mệt mỏi, nhức mỏi toàn thân: Đặc biệt có thể xuất hiện lú lẫn, mất phương hướng ở người cao tuổi.

Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 4

Ho khan hoặc ho có đàm là triệu chứng thường gặp của viêm phổi cộng đồng

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh viêm phổi cộng đồng

Các biến chứng Viêm phổi cộng đồng có thể làm diễn tiến bệnh trầm trọng hơn bao gồm:

  • Áp xe phổi: Hình thành ổ mủ trong phổi, ho ra mủ, sốt kéo dài.
  • Tràn dịch thấm màng phổi: Dịch tích tụ giữa phổi và thành ngực, khiến người bệnh khó thở hơn.
  • Tràn mủ màng phổi (empyema): Cần dẫn lưu và điều trị kháng sinh mạnh, đôi khi phải can thiệp ngoại khoa.
  • Nhiễm khuẩn huyết (sepsis): Vi khuẩn lan vào máu, có thể gây sốc nhiễm khuẩn.
  • Sốc nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan: Thận, phổi, gan… bị tổn hại nặng, có thể dẫn đến tử vong nếu không điều trị kịp thời.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đi khám ngay khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:

  • Khó thở nặng, thở nhanh hoặc hụt hơi liên tục.
  • Môi hoặc đầu chi tím tái, mồ hôi lạnh, cảm thấy rất mệt hoặc lừ đừ.
  • Tim đập >100 lần/phút, hoặc sốt trên 39 °C kéo dài sau 48 giờ điều trị tại nhà.
  • Tỉnh táo giảm, lú lẫn hoặc hôn mê nhẹ.
  • Ho ra máu hoặc đau ngực dữ dội đi kèm ho.
  • Huyết áp giảm hoặc biểu hiện sốc như ngất, chóng mặt, đổ mồ hôi lạnh.

Nguyên nhân viêm phổi cộng đồng​

Nguyên nhân dẫn đến viêm phổi cộng đồng

Bao gồm các nhóm nguyên nhân:

  • Vi khuẩn: Streptococcus pneumoniae (phế cầu) là nguyên nhân phổ biến nhất (20 - 60%). Các vi khuẩn khác như Haemophilus influenzae, Mycoplasma pneumoniae, Chlamydophila pneumoniae và Legionella pneumophila.
  • Virus: Virus cúm A/B, RSV, SARS-CoV-2… có thể gây viêm phổi hoặc làm bội nhiễm vi khuẩn.
  • Nấm: Ít gặp, thường xuất hiện ở người suy giảm miễn dịch (HIV, điều trị hóa trị, transplant).
  • Vi khuẩn cơ hội: MRSA, Pseudomonas aeruginosa: gặp ở bệnh nhân mãn tính, sử dụng kháng sinh thường xuyên hoặc có bệnh lý hô hấp nền.

Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 5

Virus cũng có thể gây viêm phổi hoặc làm bội nhiễm vi khuẩn

Cơ chế bệnh sinh của viêm phổi cộng đồng

Khi vi sinh vật xâm nhập qua đường hô hấp trên, phế nang phản ứng viêm mạnh, điều này gây tích tụ dịch, mủ và phù nề. Hậu quả là giảm trao đổi oxy và có thể phá hủy cấu trúc phế nang và mạch máu ở phổi.

Nguy cơ viêm phổi cộng đồng​

Những ai có nguy cơ mắc phải viêm phổi cộng đồng?

Nhóm đối tượng dễ mắc Viêm phổi cộng đồng:

  • Trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi trên 65 tuổi.
  • Người mắc bệnh mãn tính như COPD, tiểu đường, bệnh tim mạch, bệnh thận.
  • Người suy giảm miễn dịch như HIV/AIDS, người dùng thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị.
  • Người nghiện thuốc lá, nghiện rượu kéo dài .

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm phổi cộng đồng

Các yếu tố tăng nguy cơ mắc Viêm phổi cộng đồng bao gồm:

  • Môi trường sống ô nhiễm, khói thuốc, nơi ở đông, không thông thoáng.
  • Hút thuốc, xơ gan, béo phì, suy dinh dưỡng.
  • Bệnh lý hô hấp cấp trước đó như cúm, viêm họng, viêm mũi, tăng nguy cơ bội nhiễm.

Phương pháp chẩn đoán & điều trị viêm phổi cộng đồng​

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm viêm phổi cộng đồng

Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi bệnh, và thực hiện khám toàn thân, khám phổi như nghe phổi thấy ran ẩm, giảm âm phế bào, hội chứng đông đặc.

Tiếp theo, bác sĩ sẽ đề nghị các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp, bao gồm chẩn đoán hình ảnh và các xét nghiệm khác:

  • X‑quang ngực: Phát hiện tổn thương đông đặc hoặc tổn thương dạng hình mờ nhỏ.
  • CT ngực: Cần dùng khi nghi ngờ biến chứng như áp xe, tràn dịch/mủ màng phổi.
  • Xét nghiệm máu: CBC, CRP, procalcitonin để đánh giá phản ứng viêm.
  • Cấy đàm, cấy máu: Xác định vi khuẩn gây bệnh.
  • PCR cho virus: Đặc biệt trong mùa cúm hoặc khi nghi ngờ SARS-CoV-2.

Bên cạnh đó, các thang điểm đánh giá nguy cơ (như CURB-65, PSI) hỗ trợ quyết định điều trị ngoại trú hay nhập viện.

Điều trị viêm phổi cộng đồng

Nội khoa

Trường hợp viêm phổi cộng đồng nhẹ có thể được điều trị ngoại trú như sau:

  • Kháng sinh: Amoxicillin (500mg × 3 lần/ngày) hoặc amoxicillin - clavulanate. Macrolide như azithromycin, clarithromycin nếu miễn dịch tốt. Doxycycline (100mg × 2 lần/ngày) nếu chống chỉ định trên.
  • Nếu nghi nhiễm virus cúm: Dùng Oseltamivir nếu trong vòng 48 giờ đầu.

Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 6

Kháng sinh được sử dụng trong điều trị viêm phổi cộng đồng

Trường hợp viêm phổi cộng đồng trung bình - nặng (nhập viện), điều trị nội khoa bao gồm:

  • Phối hợp β-lactam (ampicillin–sulbactam hoặc ceftriaxone) + macrolide (azithromycin).
  • Nếu nghi MRSA thì thêm vancomycin hoặc linezolid.
  • Nếu nghi Pseudomonas có thể chọn piperacillin - tazobactam, cefepime hoặc meropenem.

Thời gian điều trị thường từ 5 đến 7 ngày, nếu có biến chứng hoặc tác nhân đặc biệt, điều trị có thể kéo dài hơn.

Ngoại khoa

Điều trị ngoại khoa có thể bao gồm:

  • Dẫn lưu màng phổi nếu có tràn dịch hoặc mủ.
  • Phẫu thuật lấy áp xe phổi lớn không đáp ứng điều trị nội khoa hoặc nguy cơ vỡ.

Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa viêm phổi cộng đồng​

Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của viêm phổi cộng đồng

Chế độ sinh hoạt

Một số thói quen sinh hoạt giúp hỗ trợ hạn chế diễn tiến bệnh bao gồm:

  • Nghỉ ngơi hợp lý, nâng cao đầu khi ngủ, giúp thông khí dễ dàng hơn.
  • Ngừng hoàn toàn thuốc lá và các sản phẩm liên quan để giảm kích ứng phổi.
  • Giữ vệ sinh đường hô hấp: súc họng, dùng khẩu trang nơi công cộng, che miệng khi ho/hắt hơi.
  • Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.

Chế độ dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng đầy đủ cũng có thể giúp hỗ trợ như sau:

  • Uống đủ 1,5 đến 2 lít nước mỗi ngày để giúp loãng đàm.
  • Ăn đầy đủ chất đạm, rau xanh, trái cây tươi để bổ sung vitamin và khoáng chất.
  • Đặc biệt chú trọng vitamin A, D, kẽm để nâng cao miễn dịch.

Phòng ngừa viêm phổi cộng đồng

Đặc hiệu

Phòng ngừa đặc hiệu sử dụng các biện pháp miễn dịch chủ động thông qua vắc xin nhằm tạo kháng thể chống lại các tác nhân gây viêm phổi thường gặp như vi khuẩn phế cầu, virus cúm hoặc H. influenzae type b (Hib). Đây là biện pháp hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ mắc, biến chứng và tử vong do viêm phổi cộng đồng.

Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị 7

Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống giúp phòng ngừa viêm phổi cộng đồng

Không đặc hiệu

Phòng ngừa không đặc hiệu tập trung vào thay đổi lối sống, nâng cao sức đề kháng và giảm nguy cơ phơi nhiễm với tác nhân gây bệnh. Dù không tạo miễn dịch trực tiếp, các biện pháp này có hiệu quả trong việc làm giảm tần suất mắc bệnh, nhất là ở cộng đồng dân cư đông đúc và môi trường ô nhiễm.

Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, đặc biệt sau khi ho, hắt hơi, chạm vào mặt.
  • Che miệng khi ho/hắt hơi, dùng khăn giấy hoặc khuỷu tay, sau đó rửa tay sạch.
  • Không dùng chung vật dụng cá nhân như ly, cốc, khăn mặt… để tránh lây lan vi khuẩn, virus.
  • Đảm bảo không gian sống thoáng mát, đủ ánh sáng, hạn chế độ ẩm để ngăn nấm mốc phát triển.

Tăng cường sức đề kháng:

  • Dinh dưỡng đầy đủ như ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu kẽm, vitamin C, D và A, những chất có vai trò trong tăng cường miễn dịch.
  • Uống đủ nước, ít nhất 1,5 - 2 lít/ngày để giúp làm loãng đàm và duy trì độ ẩm đường hô hấp.
  • Ngủ đủ giấc (7 - 8 giờ/ngày), hạn chế thức khuya, tránh stress kéo dài, vì stress có thể làm giảm miễn dịch.
  • Vận động thể chất đều đặn (đi bộ, yoga, thể dục nhịp điệu nhẹ nhàng...) giúp cải thiện tuần hoàn phổi và sức bền hô hấp.

Tránh tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ:

  • Tránh hút thuốc lá và tiếp xúc với khói thuốc (hút thuốc thụ động), vì thuốc lá làm tổn thương niêm mạc phế quản và giảm khả năng loại bỏ vi sinh vật.
  • Hạn chế uống rượu, vì rượu làm suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ hít phải dịch dạ dày.
  • Không tự ý sử dụng kháng sinh hoặc thuốc ức chế miễn dịch nếu không có chỉ định của bác sĩ.

Phòng ngừa lây nhiễm trong cộng đồng:

  • Giám sát và cách ly hợp lý khi có người bệnh cúm, ho, sốt trong cộng đồng hoặc gia đình.
  • Khuyến khích tiêm vắc xin đầy đủ cho trẻ em, người cao tuổi, người mắc bệnh nền để tạo "hàng rào miễn dịch cộng đồng".
  • Tuân thủ khuyến cáo y tế công cộng trong các mùa dịch (cúm, COVID-19).

 

Đang xem: Viêm phổi cộng đồng là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
Giỏ Hàng