Viêm phổi mãn tính là một tình trạng nhiễm trùng phổi có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng đến mức bạn phải đến bệnh viện. Bất kỳ ai cũng có thể mắc bệnh nhiễm trùng phổi này. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể giúp bạn giảm bớt triệu chứng, ngăn ngừa các biến chứng và tiết kiệm chi phí điều trị.
Tìm hiểu chung viêm phổi mãn tính
Bệnh viêm phổi mãn tính là gì?
Viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra. Điều này dẫn đến tình trạng viêm ở các túi khí của một hoặc cả hai lá phổi. Các túi này, được gọi là phế nang, chứa đầy dịch hoặc mủ, khiến việc thở trở nên khó khăn. Viêm phổi mãn tính là tình trạng viêm phổi kéo dài ít nhất 6 tuần.
Cả viêm phổi do virus và vi khuẩn đều có khả năng lây lan. Điều này có nghĩa là chúng có thể lây lan từ người sang người thông qua việc hít phải các giọt bắn trong không khí khi hắt hơi hoặc ho. Bạn cũng có thể mắc các loại viêm phổi này khi tiếp xúc với các bề mặt hoặc đồ vật bị nhiễm vi khuẩn hoặc virus gây viêm phổi. Bạn có thể mắc viêm phổi do nấm từ môi trường. Bệnh này không lây từ người sang người.
Triệu chứng viêm phổi mãn tính
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh viêm phổi mãn tính
Các triệu chứng của bệnh viêm phổi mãn tính phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Các triệu chứng của bệnh có thể biểu hiện từ nhẹ đến nặng. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người lớn tuổi có thể có các triệu chứng khác nhau.
Viêm phổi do vi khuẩn
Các triệu chứng của bệnh viêm phổi mãn tính do vi khuẩn có thể diễn tiến từ từ hoặc đột ngột. Các triệu chứng bao gồm:
- Sốt cao (lên tới 40 độ C);
- Ho có đờm màu vàng, xanh lá cây hoặc có máu;
- Mệt mỏi;
- Thở nhanh;
- Hụt hơi;
- Nhịp tim nhanh;
- Đổ mồ hôi hoặc ớn lạnh;
- Đau ngực và/hoặc đau bụng, đặc biệt là khi ho hoặc hít thở sâu;
- Da, môi hoặc móng tay xanh xao (tím tái);
- Lú lẫn hoặc trạng thái tinh thần thay đổi.
Viêm phổi do virus
Các triệu chứng của viêm phổi mãn tính do virus thường diễn tiến trong vài ngày. Bạn có thể có các triệu chứng tương tự như viêm phổi mãn tính do vi khuẩn hoặc bạn có thể xuất hiện thêm các triệu chứng:
- Ho khan;
- Đau đầu;
- Đau cơ;
- Cực kỳ mệt mỏi hoặc yếu sức.

Viêm phổi mãn tính khiến bạn có thể khiến bạn ho kéo dài
Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh bệnh viêm phổi mãn tính
Khi viêm phổi mãn tính trở nên trầm trọng hơn bạn có thể gặp một số tình trạng sức khỏe trầm trọng hơn. Các tình trạng này bao gồm suy tim sung huyết và khí phế thũng. Đối với một số người, viêm phổi làm tăng nguy cơ bị đau tim.
- Nhiễm khuẩn huyết: Là tình trạng vi khuẩn từ bệnh viêm phổi có thể di chuyển vào máu của bạn. Điều này có thể dẫn đến huyết áp thấp gây nguy hiểm, sốc nhiễm trùng và trong một số trường hợp là suy nội tạng.
- Áp xe phổi: Đây là tình trạng các khoang trong phổi chứa mủ. Thuốc kháng sinh có thể điều trị bệnh này. Đôi khi, bạn có thể cần dẫn lưu hoặc phẫu thuật để loại bỏ mủ.
- Suy hô hấp: Bạn có thể gặp khó khăn trong việc hít đủ oxy khi thở. Bạn có thể cần sử dụng máy thở.
- Hội chứng suy hô hấp cấp tính: Đây là tình trạng suy hô hấp nghiêm trọng, một trường hợp cấp cứu y tế.
- Tràn dịch màng phổi: Nếu viêm phổi không được điều trị, bạn có thể bị tràn dịch ở màng phổi quanh phổi của bạn. Màng phổi là màng mỏng lót bên ngoài phổi và bên trong lồng ngực. Dịch có thể bị nhiễm trùng và cần phải dẫn lưu.
- Tổn thương thận, tim và gan: Các cơ quan này có thể bị tổn thương nếu không nhận đủ oxy hoặc nếu hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức với tình trạng nhiễm trùng.
- Tử vong: Trong một số trường hợp, viêm phổi có thể gây tử vong.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Nếu bạn gặp khó khăn khi thở, ho không ngừng, đau ngực hoặc sốt cao hãy đi khám bác sĩ để được điều trị ngay lập tức.
Nguyên nhân viêm phổi mãn tính
Nguyên nhân dẫn đến bệnh viêm phổi mãn tính
Viêm phổi xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào phổi của bạn và gây nhiễm trùng. Phản ứng của hệ thống miễn dịch nhằm loại bỏ nhiễm trùng dẫn đến tình trạng viêm các túi khí của phổi (phế nang). Tình trạng viêm này cuối cùng có thể khiến các túi khí chứa đầy mủ và chất lỏng, gây ra các triệu chứng viêm phổi.
Một số loại tác nhân gây bệnh có thể gây viêm phổi, bao gồm vi khuẩn, virus và nấm. Viêm phổi mãn tính xảy ra khi viêm phổi không được điều trị trong giai đoạn cấp mà diễn tiến kéo dài 6 tuần.
Viêm phổi do vi khuẩn
Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi do vi khuẩn là Streptococcus pneumoniae. Các nguyên nhân khác bao gồm:
- Mycoplasma pneumoniae;
- Haemophilus influenzae;
- Legionella pneumophila.
Viêm phổi do virus
Virus đường hô hấp thường là nguyên nhân gây viêm phổi. Ví dụ về các bệnh nhiễm virus có thể gây viêm phổi bao gồm:
- Cúm;
- Virus hợp bào hô hấp (RSV);
- Cảm lạnh thông thường;
- Nhiễm virus parainfluenza ở người (HPIV);
- Nhiễm virus metapneumovirus ở người (HMPV);
- Bệnh sởi;
- Bệnh thủy đậu (virus varicella-zoster);
- Nhiễm adenovirus;
- Nhiễm SARS-CoV-2.
Mặc dù các triệu chứng của viêm phổi do virus và vi khuẩn rất giống nhau, nhưng viêm phổi do virus thường nhẹ hơn. Bệnh có thể cải thiện trong vòng 1 đến 3 tuần mà không cần điều trị.
Viêm phổi do nấm
Nấm từ đất hoặc phân chim có thể gây viêm phổi. Chúng thường gây viêm phổi do nấm ở những người có hệ miễn dịch suy yếu. Ví dụ về các loại nấm có thể gây viêm phổi bao gồm:
- Pneumocystis jirovecii;
- Loài Cryptococcus;
- Loài Histoplasmosis;
- Loài Coccidioides.
Nguy cơ viêm phổi mãn tính
Những ai có nguy cơ mắc phải bệnh viêm phổi mãn tính?
Bất kỳ ai cũng có thể bị viêm phổi, nhưng một số nhóm nhất định có nguy cơ cao hơn. Các nhóm này bao gồm:
- Trẻ sơ sinh từ khi sinh ra đến 2 tuổi.
- Người từ 65 tuổi trở lên.
- Người có hệ miễn dịch suy yếu như phụ nữ mang thai, HIV, sử dụng một số loại thuốc như steroid hoặc một số loại thuốc điều trị ung thư.
- Người mắc một số bệnh mãn tính, chẳng hạn như hen suyễn, đái tháo đường, COPD, suy tim, bệnh hồng cầu hình liềm, bệnh gan, bệnh thận.

Viêm phổi mãn tính thường gặp ở những người có tình trạng suy giảm miễn dịch
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh viêm phổi mãn tính
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải bệnh viêm phổi mãn tính là:
- Mắc chứng rối loạn não, có thể ảnh hưởng đến khả năng nuốt hoặc ho, chẳng hạn như đột quỵ, chấn thương đầu, mất trí nhớ, bệnh Parkinson.
- Tiền sử đã hoặc đang nhập viện, đặc biệt là nếu bạn đã hoặc đang thở máy.
- Hút thuốc lá, khiến cơ thể khó loại bỏ chất nhầy trong đường thở hơn.
- Sử dụng ma túy hoặc uống nhiều rượu, làm suy yếu hệ miễn dịch và tăng khả năng hít phải nước bọt hoặc chất nôn vào phổi do thuốc an thần.
- Thường xuyên tiếp xúc với các chất gây kích ứng phổi, chẳng hạn như ô nhiễm không khí và khói độc, đặc biệt là khi làm việc.
- Sống trong môi trường sống đông đúc, chẳng hạn như nhà tù hoặc viện dưỡng lão.
Phương pháp chẩn đoán & điều trị viêm phổi mãn tính
Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm bệnh viêm phổi mãn tính
Bác sĩ sẽ hỏi lại tiền sử bệnh của bạn bao gồm những câu hỏi về thời điểm các triệu chứng của bạn xuất hiện lần đầu và tình trạng sức khỏe chung của bạn. Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khỏe cho bạn. Bao gồm khám phổi của bạn bằng ống nghe để phát hiện bất kỳ âm thanh bất thường nào, chẳng hạn như ran nổ.
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng và nguy cơ biến chứng của bạn, bác sĩ cũng có thể yêu cầu một hoặc nhiều xét nghiệm:
Chụp X-quang ngực
Chụp X-quang giúp bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu viêm phổi của bạn. Nếu có tình trạng viêm, chụp X-quang cũng có thể báo cho bác sĩ về vị trí và mức độ của tình trạng viêm. Đối với viêm họng mãn tính, chụp X-quang ngực thường cho thấy bóng mờ lan tỏa hoặc khu trú.

X-quang ngực là xét nghiệm thường quy giúp chẩn đoán viêm phổi mãn tính
Nuôi cấy máu
Xét nghiệm này sử dụng mẫu máu để xác nhận tình trạng nhiễm trùng. Nuôi cấy cũng có thể giúp xác định nguyên nhân gây ra tình trạng của bạn.
Nuôi cấy đờm
Nuôi cấy đờm là quá trình lấy mẫu đờm của bạn khi ho gửi đến phòng xét nghiệm để phân tích nhằm xác định nguyên nhân gây nhiễm trùng.
Đo độ bão hòa oxy trong máu
Đo độ bão hòa oxy trong máu nhằm đo lượng oxy trong máu của bạn. Một cảm biến được đặt trên một trong những ngón tay của bạn có thể cho biết phổi của bạn có đang di chuyển đủ oxy qua mạch máu hay không.
Chụp CT ngực
Chụp CT ngực cung cấp hình ảnh rõ nét và chi tiết hơn về phổi của bạn so với X-quang ngực.
Xét nghiệm dịch màng phổi
Nếu bác sĩ thấy có dịch trong khoang màng phổi của ngực, họ có thể lấy mẫu dịch này mang đi xét nghiệm. Xét nghiệm này có thể giúp xác định nguyên nhân gây nhiễm trùng của bạn.
Nội soi phế quản
Nội soi phế quản sẽ giúp quan sát đường thở trong phổi của bạn. Nội soi được thực hiện bằng cách sử dụng một camera ở đầu ống mềm được đưa nhẹ nhàng xuống cổ họng và vào phổi của bạn.
Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm này nếu các triệu chứng ban đầu của bạn nghiêm trọng hoặc nếu bạn đang nằm viện và không đáp ứng tốt với thuốc kháng sinh.
Điều trị bệnh viêm phổi mãn tính
Phương pháp điều trị của bạn sẽ phụ thuộc vào loại viêm phổi bạn mắc phải, mức độ nghiêm trọng của bệnh và sức khỏe chung hiện tại của bạn.
Thuốc
Thuốc bạn được kê đơn sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây ra bệnh viêm phổi của bạn.
- Thuốc kháng sinh đường uống có thể điều trị hầu hết các trường hợp viêm phổi do vi khuẩn. Cần dùng đủ liều theo kê đơn của bác sĩ dù các triệu chứng của bạn đã khá hơn để tránh tình trạng kháng kháng sinh.
- Viêm phổi do virus có thể tự khỏi khi được chăm sóc tại nhà. Trong một số trường hợp nặng, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng virus.
- Thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị viêm phổi do nấm. Bạn có thể phải dùng thuốc này trong vài tuần để loại bỏ tình trạng viêm.
Những loại thuốc kể trên cần được bác sĩ kê đơn và theo dõi trong quá trình sử dụng và điều trị. Bác sĩ cũng có thể cho bạn dùng thuốc không cần kê đơn để giảm đau và hạ sốt khi cần. Những loại thuốc này có thể bao gồm:
- Aspirin;
- Ibuprofen;
- Acetaminophen.
Bác sĩ cũng có thể cho bạn dùng thuốc ho để làm dịu cơn ho giúp bạn có thể nghỉ ngơi.
Liệu pháp oxy
Nếu bạn không nhận đủ oxy, bác sĩ có thể cung cấp thêm oxy cho bạn thông qua một ống thông qua mũi hoặc mặt nạ trên mặt.
Dẫn lưu dịch màng phổi
Nếu bạn có nhiều dịch giữa phổi và thành ngực (tràn dịch màng phổi), bác sĩ có thể sẽ dẫn lưu dịch màng phổi giúp bạn. Việc này được thực hiện bằng ống thông hoặc phẫu thuật.
Chế độ sinh hoạt & phòng ngừa viêm phổi mãn tính
Những thói quen sinh hoạt giúp hạn chế diễn tiến của bệnh viêm phổi mãn tính
Chế độ sinh hoạt:
- Nghỉ ngơi đầy đủ để cơ thể của bạn có thời gian phục hồi.
- Khi cảm thấy khỏe hơn, có thể thực hiện các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ để tăng cường sức đề kháng.
- Tránh tiếp xúc với không khí lạnh và ẩm, giữ ấm cho cơ thể.
- Súc miệng, rửa họng mũi bằng nước muối.
- Chườm lạnh có thể giúp hạ sốt.
- Cung cấp đủ nước giúp làm loãng đờm và hỗ trợ quá trình hồi phục. Nước, nước ép trái cây và trà thảo mộc là lựa chọn tốt.

Súc miệng và họng thường xuyên giúp giảm triệu chứng
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn nhiều thực phẩm giàu protein như thịt, cá, trứng và các loại đậu để hỗ trợ phục hồi.
- Ăn nhiều trái cây và rau xanh để cung cấp vitamin C, vitamin A và các khoáng chất cần thiết cho hệ miễn dịch.
- Hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ, đường và thực phẩm chế biến sẵn.
Phòng ngừa bệnh viêm phổi mãn tính
Hiện nay vẫn chưa có vaccine phòng ngừa viêm phổi mãn tính. Để tránh viêm phổi mãn tính và các tác nhân có thể gây ra bệnh này, hãy chú ý những điều sau:
- Ngưng hút thuốc lá: Hút thuốc lá khiến bạn dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp hơn, đặc biệt là viêm phổi mãn tính.
- Rửa tay thường xuyên.
- Che miệng khi ho và hắt hơi và nên vứt bỏ khăn giấy bạn đã sử dụng ngay lập tức.
- Duy trì lối sống lành mạnh để tăng cường hệ thống miễn dịch của bạn. Nghỉ ngơi đầy đủ, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
- Tránh xa những người đang bị bệnh. Ngoài ra, hãy tránh xa những người khác khi bạn bị bệnh.